- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
Họ đang đi lưu diễn.
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
Họ đang đi lưu diễn.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động