- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
中在不同地方依次表演或演出zài búntóng dìfang yīcì biǎoyǎn huò yǎnchū
Họ đang thực hiện chuyến lưu diễn toàn quốc.
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
中在不同地方依次表演或演出zài búntóng dìfang yīcì biǎoyǎn huò yǎnchū
Họ đang thực hiện chuyến lưu diễn toàn quốc.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.