cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
中在街道或地区巡查的警察zài jiēdào huò dìqū xúnchá de jǐngchá
Cảnh sát tuần tra đang tuần tra trên đường.
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
中在街道上巡逻维持秩序的警察zài jiēdào shang xúnluó wéichí zhìxù de jǐngchá
Cảnh sát tuần tra đang tuần tra.
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
中在街道或地区巡查的警察zài jiēdào huò dìqū xúnchá de jǐngchá
Cảnh sát tuần tra đang tuần tra trên đường.
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
中在街道上巡逻维持秩序的警察zài jiēdào shang xúnluó wéichí zhìxù de jǐngchá
Cảnh sát tuần tra đang tuần tra.
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
cảnh sát tuần tra; (cũ) tuần cảnh
中在街道或公共场所巡查的警察zài jiēdào huò gōngkòng chǎngsuǒ xúnchá de jǐngchá
Trước đây anh ấy là một cảnh sát tuần tra.
cảnh sát tuần tra; (cũ) tuần cảnh
中在街道或公共场所巡查的警察zài jiēdào huò gōngkòng chǎngsuǒ xúnchá de jǐngchá
Trước đây anh ấy là một cảnh sát tuần tra.