- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
thanh công việc; thanh taskbar (tin học, Đài Loan)
Thanh tác vụ nằm ở cuối màn hình máy tính.
thanh công việc; thanh taskbar (tin học, Đài Loan)
Thanh tác vụ nằm ở cuối màn hình máy tính.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
thanh công việc; thanh taskbar (tin học, Đài Loan)
thanh công việc; thanh taskbar (tin học, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.