- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
xưởng; studio; phòng làm việc
中艺术家或专业人士进行创作或工作的小房间yìshùjiā huò zhuānyè rénshì jìnxíng chuàngzuò huò gōngzuò de xiǎo fángjiān
Anh ấy có một studio riêng.
xưởng; phường (khu dân cư)
中进行手工或创意工作的小型工作场所jìnxíng shǒugōng huò chuàngyì gōngzuò de xiǎoxíng gōngzuòchǎngsuǒ
Xưởng của tôi rất nhỏ.
xưởng; studio; phòng làm việc
中艺术家或专业人士进行创作或工作的小房间yìshùjiā huò zhuānyè rénshì jìnxíng chuàngzuò huò gōngzuò de xiǎo fángjiān
Anh ấy có một studio riêng.
xưởng; phường (khu dân cư)
中进行手工或创意工作的小型工作场所jìnxíng shǒugōng huò chuàngyì gōngzuò de xiǎoxíng gōngzuòchǎngsuǒ
Xưởng của tôi rất nhỏ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
xưởng; studio; phòng làm việc
xưởng; studio; phòng làm việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.