- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
công trường; công trường xây dựng
中建造房屋或其他建筑物的地方jiànzào fángwū huò qítā jiànzhúwù de dìfang
Công trường rất bận rộn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
công trường; công trường xây dựng
中建造房屋或其他建筑物的地方jiànzào fángwū huò qítā jiànzhúwù de dìfang
Công trường rất bận rộn.
công trường; công trường xây dựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.