- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
kỹ thuật; khoa học kỹ thuật
Anh ấy học ngành kỹ thuật.
khoa học kỹ thuật; công học
Anh ấy học chuyên ngành công học.
kỹ thuật; khoa học kỹ thuật
Anh ấy học ngành kỹ thuật.
khoa học kỹ thuật; công học
Anh ấy học chuyên ngành công học.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
kỹ thuật; khoa học kỹ thuật
kỹ thuật; khoa học kỹ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.