- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
chủ nghĩa cơ hội tả khuynh (khuynh hướng cực tả, bất chấp điều kiện khách quan, đẩy mục tiêu cấp tiến một cách vội vàng)
Chủ nghĩa cơ hội tả khuynh là sai lầm.
chủ nghĩa cơ hội tả khuynh (khuynh hướng cực tả, bất chấp điều kiện khách quan, đẩy mục tiêu cấp tiến một cách vội vàng)
Chủ nghĩa cơ hội tả khuynh là sai lầm.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ nghĩa cơ hội tả khuynh (khuynh hướng cực tả, bất chấp điều kiện khách quan, đẩy mục tiêu cấp tiến một cách vội vàng)
chủ nghĩa cơ hội tả khuynh (khuynh hướng cực tả, bất chấp điều kiện khách quan, đẩy mục tiêu cấp tiến một cách vội vàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.