- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
giọng hát lạc điệu; giọng hát không theo nhạc
Anh ấy hát luôn bị lạc giọng.
giọng hát lạc điệu; người hát không đúng tông
Anh ấy hát luôn bị lệch tông.
giọng hát lạc điệu; giọng hát không theo nhạc
Anh ấy hát luôn bị lạc giọng.
giọng hát lạc điệu; người hát không đúng tông
Anh ấy hát luôn bị lệch tông.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giọng hát lạc điệu; giọng hát không theo nhạc
giọng hát lạc điệu; giọng hát không theo nhạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.