- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tả Ngạn (bờ trái sông Seine, Paris)
Tả Ngạn là một khu vực nổi tiếng ở Paris.
Tả Ngạn (bờ trái sông Seine, Paris)
Tả Ngạn là một khu vực nổi tiếng ở Paris.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Tả Ngạn (bờ trái sông Seine, Paris)
Tả Ngạn (bờ trái sông Seine, Paris)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.