- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
suy đi nghĩ lại; cân nhắc đủ mọi phía [thành ngữ]
Anh ấy suy đi nghĩ lại, vẫn chưa quyết định.
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
Anh ấy đã suy nghĩ rất nhiều nhưng vẫn chưa quyết định.
suy đi nghĩ lại; cân nhắc đủ mọi phía [thành ngữ]
Anh ấy suy đi nghĩ lại, vẫn chưa quyết định.
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
Anh ấy đã suy nghĩ rất nhiều nhưng vẫn chưa quyết định.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
suy đi nghĩ lại; cân nhắc đủ mọi phía [thành ngữ]
suy đi nghĩ lại; cân nhắc đủ mọi phía [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.