- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
túng quẫn tứ bề; không đủ sức xoay xở [thành ngữ]
Gần đây anh ấy gặp khó khăn về tài chính, cuộc sống rất khó khăn.
túng quẫn tứ bề; không đủ sức xoay xở [thành ngữ]
Gần đây anh ấy gặp khó khăn về tài chính, cuộc sống rất khó khăn.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
túng quẫn tứ bề; không đủ sức xoay xở [thành ngữ]
túng quẫn tứ bề; không đủ sức xoay xở [thành ngữ]