- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
levofloxacin (thuốc kháng khuẩn phổ rộng)
Levofloxacin là một loại kháng sinh.
levofloxacin (thuốc kháng khuẩn phổ rộng)
Levofloxacin là một loại kháng sinh.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
levofloxacin (thuốc kháng khuẩn phổ rộng)
levofloxacin (thuốc kháng khuẩn phổ rộng)