- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
trái; bên trái(kế thừa)
中东西所在的位置朝向西的一侧dōngxi suǒzài de wèizhì cháoxiàng xī de yīcè
Xin hãy nhìn bên trái.
bên trái; phía trái(kế thừa)
中在中间偏向左手的一侧zài zhōngjiān piānxiàng zuǒshǒu de yī cè
bên trái; phía trái
trái; bên trái(kế thừa)
中东西所在的位置朝向西的一侧dōngxi suǒzài de wèizhì cháoxiàng xī de yīcè
Xin hãy nhìn bên trái.
bên trái; phía trái(kế thừa)
中在中间偏向左手的一侧zài zhōngjiān piānxiàng zuǒshǒu de yī cè
bên trái; phía trái
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
trái; bên trái
trái; bên trái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中位置在左手一侧的地方wèizhì zài zuǒshǒu yīcè de dìfang
Xin hãy đi về phía bên trái.
中位置在左手一侧的地方wèizhì zài zuǒshǒu yīcè de dìfang
Xin hãy đi về phía bên trái.