- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
phía bên trái; bên trái
Bên trái là nhà của tôi.
phía bên trái; bên trái
Bên trái là nhà của tôi.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
phía bên trái; bên trái
phía bên trái; bên trái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.