bùa chú; thuật phù thủy; vu cổ (dùng búp bê hoặc bùa để hại người)
中用魔法或咒语伤害他人的邪恶行为yòng mófaho huò zhòuyǔ shānghài tārén de xiéè xíngwéi
Anh ấy tin vào phù thủy.
bùa chú; thuật phù thủy; vu cổ (dùng búp bê hoặc bùa để hại người)
中用魔法或咒语伤害他人的邪恶行为yòng mófaho huò zhòuyǔ shānghài tārén de xiéè xíngwéi
Anh ấy tin vào phù thủy.
bùa chú; thuật phù thủy; vu cổ (dùng búp bê hoặc bùa để hại người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.