- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tà thuật; bùa phép
Anh ta biết tà thuật không?
tà thuật; bùa phép
Anh ta biết tà thuật không?
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tà thuật; bùa phép
tà thuật; bùa phép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.