- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
đạo Voodoo; tín ngưỡng Voodoo
Voodoo là một loại tôn giáo.
đạo Voodoo; tín ngưỡng Voodoo
Voodoo là một loại tôn giáo.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
đạo Voodoo; tín ngưỡng Voodoo
đạo Voodoo; tín ngưỡng Voodoo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.