- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
kém xa; thua xa nhiều
Trình độ tiếng Trung của anh ấy kém tôi nhiều.
kém xa; thua xa nhiều
Trình độ tiếng Trung của anh ấy kém tôi nhiều.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
kém xa; thua xa nhiều
kém xa; thua xa nhiều