- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
sai sót; lỗi lầm; nhầm lẫn
中做事情时出现的错误或失误zuòshìqing shí chūxiàn de cuòwù huò shīwù
Trong công việc khó tránh khỏi sai sót.
sai sót; lầm lẫn; sự cố
中不小心做错的事情bù xiǎoxin zuò cuò de shìqing
sai sót; lỗi lầm; nhầm lẫn
中做事情时出现的错误或失误zuòshìqing shí chūxiàn de cuòwù huò shīwù
Trong công việc khó tránh khỏi sai sót.
sai sót; lầm lẫn; sự cố
中不小心做错的事情bù xiǎoxin zuò cuò de shìqing
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
sai sót; lỗi lầm; nhầm lẫn
sai sót; lỗi lầm; nhầm lẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.