- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Tháp Ba-bên (Tháp Babel, theo Sáng thế ký 11:5)
Câu chuyện về Tháp Babel rất thú vị.
Tháp Ba-bên (Tháp Babel, theo Sáng thế ký 11:5)
Câu chuyện về Tháp Babel rất thú vị.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Tháp Ba-bên (Tháp Babel, theo Sáng thế ký 11:5)
Tháp Ba-bên (Tháp Babel, theo Sáng thế ký 11:5)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.