- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
giới hạn tuổi thọ; tuổi thọ
Tuổi thọ của anh ấy rất dài.
tuổi thọ; tuổi đời; thọ mệnh
giới hạn tuổi thọ; tuổi thọ
Tuổi thọ của anh ấy rất dài.
tuổi thọ; tuổi đời; thọ mệnh
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
giới hạn tuổi thọ; tuổi thọ
giới hạn tuổi thọ; tuổi thọ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.