- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
mỗi năm đều dư dả (chúc phú quý đầy đủ năm qua năm) [thành ngữ]
Chúc bạn năm nào cũng dư dả!
năm phúc đến cửa (chúc mừng năm mới) [thành ngữ]
mỗi năm đều dư dả (chúc phú quý đầy đủ năm qua năm) [thành ngữ]
Chúc bạn năm nào cũng dư dả!
năm phúc đến cửa (chúc mừng năm mới) [thành ngữ]
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
mỗi năm đều dư dả (chúc phú quý đầy đủ năm qua năm) [thành ngữ]
mỗi năm đều dư dả (chúc phú quý đầy đủ năm qua năm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.