- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
tháng năm; năm tháng
Tháng năm trôi qua thật nhanh!
mùa; thời tiết theo mùa
Thời gian trôi qua thật nhanh!
tháng năm; năm tháng (cuộc đời)
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng năm; năm tháng
Tháng năm trôi qua thật nhanh!
mùa; thời tiết theo mùa
Thời gian trôi qua thật nhanh!
tháng năm; năm tháng (cuộc đời)
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng năm; năm tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.