- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
kiểm định hàng năm; kiểm tra định kỳ hàng năm
kiểm định hàng năm; kiểm tra định kỳ hàng năm
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
kiểm định hàng năm; kiểm tra định kỳ hàng năm
kiểm định hàng năm; kiểm tra định kỳ hàng năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.