- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
màn giường
Cô ấy kéo rèm giường ra.
màn; màn chống muỗi
Mùa hè ngủ phải mắc màn.
màn giường
Cô ấy kéo rèm giường ra.
màn; màn chống muỗi
Mùa hè ngủ phải mắc màn.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
màn giường
màn giường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.