- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
bên cạnh giường; đầu giường
Tôi thích đọc sách ở cạnh giường.
bên cạnh giường; đầu giường
Tôi thích đọc sách ở cạnh giường.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
bên cạnh giường; đầu giường
bên cạnh giường; đầu giường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.