- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
trải qua ngày tháng; sống qua ngày
Anh ấy sống qua ngày như thể mỗi ngày là một năm.
sống qua ngày; lây lất qua ngày
Anh ấy sống qua ngày đoạn tháng.
trải qua ngày tháng; sống qua ngày
Anh ấy sống qua ngày như thể mỗi ngày là một năm.
sống qua ngày; lây lất qua ngày
Anh ấy sống qua ngày đoạn tháng.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
trải qua ngày tháng; sống qua ngày
trải qua ngày tháng; sống qua ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.