- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng xong; hoàn thành việc xây dựng
中完成建筑或工程的建设wánchéng jiànzhù huò gōngchéng de jiànshè
Cây cầu này đã được xây xong rồi.
đặt nền móng; xác lập
中创立或建立某个机构、组织或制度chuànglì huò jiànlì mǒu ge jīgòu、zǔzhī huò zhìdù
Thành phố này được xây dựng vào năm ngoái.
xây dựng xong; hoàn thành việc xây dựng
中完成建筑或工程的建设wánchéng jiànzhù huò gōngchéng de jiànshè
Cây cầu này đã được xây xong rồi.
đặt nền móng; xác lập
中创立或建立某个机构、组织或制度chuànglì huò jiànlì mǒu ge jīgòu、zǔzhī huò zhìdù
Thành phố này được xây dựng vào năm ngoái.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
xây dựng xong; hoàn thành việc xây dựng
xây dựng xong; hoàn thành việc xây dựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.