- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
khu vực đã xây dựng; khu đô thị hiện hữu
Khu vực xây dựng của thành phố này rất lớn.
khu vực thành thị; nội thành
Khu vực đô thị của thành phố này rất lớn.
khu vực đã xây dựng; khu đô thị hiện hữu
Khu vực xây dựng của thành phố này rất lớn.
khu vực thành thị; nội thành
Khu vực đô thị của thành phố này rất lớn.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực đã xây dựng; khu đô thị hiện hữu
khu vực đã xây dựng; khu đô thị hiện hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.