- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
kiến trúc học; ngành kiến trúc
Anh ấy học kiến trúc.
kiến tạo; xây dựng (cấu trúc)
Cô ấy muốn học kiến trúc.
kiến trúc học; ngành kiến trúc
Anh ấy học kiến trúc.
kiến tạo; xây dựng (cấu trúc)
Cô ấy muốn học kiến trúc.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
kiến trúc học; ngành kiến trúc
kiến trúc học; ngành kiến trúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.