- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai trương; mở (cơ sở kinh doanh, trường học...)
Họ đã mở một công ty mới.
thiết lập; cài đặt; thiết định
Họ đã thành lập một công ty mới.
mở; giải; tháo gỡ
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
khai trương; mở (cơ sở kinh doanh, trường học...)
Họ đã mở một công ty mới.
thiết lập; cài đặt; thiết định
Họ đã thành lập một công ty mới.
mở; giải; tháo gỡ
khai trương; mở (cơ sở kinh doanh, trường học...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.