- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai thiên lập địa; tạo dựng trời đất (chỉ việc khai sáng tạo lập từ thuở hồng hoang) [thành ngữ]
Bàn Cổ khai thiên lập địa.
khai thiên lập địa; tạo dựng trời đất (chỉ việc khai sáng tạo lập từ thuở hồng hoang) [thành ngữ]
Bàn Cổ khai thiên lập địa.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khai thiên lập địa; tạo dựng trời đất (chỉ việc khai sáng tạo lập từ thuở hồng hoang) [thành ngữ]
khai thiên lập địa; tạo dựng trời đất (chỉ việc khai sáng tạo lập từ thuở hồng hoang) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.