- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lái xe nhanh; phóng nhanh
Anh ấy thích lái xe nhanh.
lái xe nhanh; (bóng) làm việc ẩu qua loa cho xong
Anh ấy luôn làm việc vội vàng.
lái xe nhanh; phóng nhanh
Anh ấy thích lái xe nhanh.
lái xe nhanh; (bóng) làm việc ẩu qua loa cho xong
Anh ấy luôn làm việc vội vàng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
lái xe nhanh; phóng nhanh
lái xe nhanh; phóng nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.