- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mạng mở; mạng lưới mở
Chúng tôi đang phát triển một mạng lưới mở.
mạng mở; mạng lưới mở
Chúng tôi đang phát triển một mạng lưới mở.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng mở; mạng lưới mở
mạng mở; mạng lưới mở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.