- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lái đi; chạy đi (xe cộ, tàu,…)
中(车、船等)离开原地向前行驶chē、chuán děng líkāi yuándì xiàng qián xíngshǐ
Tàu hỏa đã chạy rồi.
lái đi; lái xe đi
中驾驶车辆离开某个地方jiàshǐ chēliàng líkāi mǒu gè dìfang
Anh ấy lái xe của tôi đi rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
lái đi; chạy đi (xe cộ, tàu,…)
中(车、船等)离开原地向前行驶chē、chuán děng líkāi yuándì xiàng qián xíngshǐ
Tàu hỏa đã chạy rồi.
lái đi; lái xe đi
中驾驶车辆离开某个地方jiàshǐ chēliàng líkāi mǒu gè dìfang
Anh ấy lái xe của tôi đi rồi.
lái đi; chạy đi (xe cộ, tàu,…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.