- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
rời đi; rời khỏi
中放弃某处或某人;不再停留fàngqì mǒuchǔ huò mǒurén;búzài tíngliú
Anh ấy đã rời nhà.
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi thành phố đó.
rời đi; rời khỏi
中放弃某处或某人;不再停留fàngqì mǒuchǔ huò mǒurén;búzài tíngliú
Anh ấy đã rời nhà.
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi thành phố đó.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
rời đi; rời khỏi
rời đi; rời khỏi