- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tình yêu đường xa; yêu từ xa
Yêu xa rất vất vả.
mối quan hệ tình yêu xa xôi; tình yêu từ xa
tình yêu đường xa; yêu từ xa
Yêu xa rất vất vả.
mối quan hệ tình yêu xa xôi; tình yêu từ xa
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tình yêu đường xa; yêu từ xa
tình yêu đường xa; yêu từ xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.