- 彐kệ(cái chổi (bộ thủ))
- 刀đao(con dao)
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
phân loại; xếp loại
Xin hãy phân loại những cuốn sách này.
phân cấp; phân loại
phân loại; xếp loại
Xin hãy phân loại những cuốn sách này.
phân cấp; phân loại
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
phân loại; xếp loại
phân loại; xếp loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.