Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
nhận chức; trở thành (trong chức vụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhận chức; trở thành (trong chức vụ)
中得到某个职位,开始做某种工作dédào mǒugeè zhíwèi, kāishǐ zuò mǒuzhǒng gōngzuò
Anh ấy đã trở thành giám đốc.
giả định; giả sử; cho rằng
中认为;觉得;假设rènwéi;juéde;jiǎshè
tung tin; tuyên bố (thường để đe dọa hoặc gây áp lực)
中获得或开始从事某个职位或身份huòdé huò kāishǐ cóngshì mǒugè zhíwèi huò shēnfèn
phóng vệ tinh; (bóng) nói khoác; thổi phồng thành tích
中开始担任某个职位或身份kāishǐ dānrèn mǒuge zhíwèi huò shēnfèn
nhận chức; trở thành (trong chức vụ)
中得到某个职位,开始做某种工作dédào mǒugeè zhíwèi, kāishǐ zuò mǒuzhǒng gōngzuò
Anh ấy đã trở thành giám đốc.
giả định; giả sử; cho rằng
中认为;觉得;假设rènwéi;juéde;jiǎshè
tung tin; tuyên bố (thường để đe dọa hoặc gây áp lực)
中获得或开始从事某个职位或身份huòdé huò kāishǐ cóngshì mǒugè zhíwèi huò shēnfèn
phóng vệ tinh; (bóng) nói khoác; thổi phồng thành tích
中开始担任某个职位或身份kāishǐ dānrèn mǒuge zhíwèi huò shēnfèn