- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
hàng đầu thời đại; nhất nhân chi hùng [thành ngữ]
Anh ấy là người giỏi nhất thời đại này.
vô địch; bất khả chiến bại
Tài năng của anh ấy là vô song trên thế giới.
hàng đầu thế đại; nhân vật nổi bật của thời đại [thành ngữ]
hàng đầu thời đại; nhất nhân chi hùng [thành ngữ]
Anh ấy là người giỏi nhất thời đại này.
vô địch; bất khả chiến bại
Tài năng của anh ấy là vô song trên thế giới.
hàng đầu thế đại; nhân vật nổi bật của thời đại [thành ngữ]
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
hàng đầu thời đại; nhất nhân chi hùng [thành ngữ]
hàng đầu thời đại; nhất nhân chi hùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là người giỏi nhất thế giới.
Anh ấy là người giỏi nhất thế giới.