- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
không ai sánh bằng thời nay; vô địch thời đại [thành ngữ]
Tài năng của anh ấy là vô song trong thời đại này.
không ai sánh bằng thời nay; vô địch thời đại [thành ngữ]
Tài năng của anh ấy là vô song trong thời đại này.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
không ai sánh bằng thời nay; vô địch thời đại [thành ngữ]
không ai sánh bằng thời nay; vô địch thời đại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.