- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thả; phóng thích (con tin)
Anh ấy cảm thấy không xứng đáng, vì anh ấy không làm gì cả.
thả; phóng thích (con tin)
Anh ấy cảm thấy không xứng đáng, vì anh ấy không làm gì cả.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thả; phóng thích (con tin)
thả; phóng thích (con tin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.