- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
chính trị; chính quyền; việc chính sự
Việc cấp bách nhất là tìm thấy anh ấy.
chính trị; chính quyền; việc chính sự
Việc cấp bách nhất là tìm thấy anh ấy.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
chính trị; chính quyền; việc chính sự
chính trị; chính quyền; việc chính sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.