- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
giờ địa phương; giờ địa danh
Giờ địa phương là ba giờ chiều.
giờ địa phương; giờ địa danh
Giờ địa phương là ba giờ chiều.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
giờ địa phương; giờ địa danh
giờ địa phương; giờ địa danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.