- 彐kệ(bàn tay cầm bút (tượng hình))
- 氺thủy(nước, dòng chảy)
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
thư thông báo trúng tuyển (của trường đại học)
Tôi đã nhận được giấy báo trúng tuyển đại học.
thư thông báo trúng tuyển (của trường đại học)
Tôi đã nhận được giấy báo trúng tuyển đại học.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
thư thông báo trúng tuyển (của trường đại học)
thư thông báo trúng tuyển (của trường đại học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.