- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hóa đơn chiếu lệ; hóa đơn tạm tính (pro forma invoice)
Xin hãy đưa cho tôi một hóa đơn chiếu lệ.
hóa đơn chiếu lệ; hóa đơn tạm tính (pro forma invoice)
Xin hãy đưa cho tôi một hóa đơn chiếu lệ.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
hóa đơn chiếu lệ; hóa đơn tạm tính (pro forma invoice)
hóa đơn chiếu lệ; hóa đơn tạm tính (pro forma invoice)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.