- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
vợ (cũ)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
vợ (cũ)
vợ (cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.