- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất
Anh ấy có giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất không?
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất
Anh ấy có giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất không?
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.