- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
bách chiến bách thắng; vô địch trước mọi đối thủ [thành ngữ]
Đội quân này vô địch.
vô địch; bất khả chiến bại [thành ngữ]
Đội này vô địch.
bách chiến bách thắng; vô địch trước mọi đối thủ [thành ngữ]
Đội quân này vô địch.
vô địch; bất khả chiến bại [thành ngữ]
Đội này vô địch.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bách chiến bách thắng; vô địch trước mọi đối thủ [thành ngữ]
bách chiến bách thắng; vô địch trước mọi đối thủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.